kế hoạch hóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức và lãnh đạo công việc theo một kế hoạch đã định sẵn: "Kế hoạch hóa" là quá trình đưa các hoạt động vào khuôn khổ của một kế hoạch được vạch ra trước, nhằm đảm bảo tính hệ thống và đạt được mục tiêu đề ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ đang tiến hành kế hoạch hóa sản xuất nông nghiệp để nâng cao hiệu quả. (Chính phủ đang tiến hành tổ chức sản xuất nông nghiệp theo kế hoạch để nâng cao hiệu quả.)
- Việc kế hoạch hóa chi tiêu gia đình giúp họ tiết kiệm được một khoản đáng kể. (Việc tổ chức chi tiêu gia đình theo kế hoạch giúp họ tiết kiệm được một khoản đáng kể.)
- Công ty cần kế hoạch hóa nguồn nhân lực cho dự án mới. (Công ty cần tổ chức và lãnh đạo nguồn nhân lực theo kế hoạch cho dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kế hoạch hóa tập trung": Chỉ mô hình tổ chức kinh tế - xã hội mà mọi hoạt động sản xuất, phân phối đều do nhà nước lập kế hoạch và chỉ đạo thực hiện.
- Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung từng phổ biến ở nhiều quốc gia.
- "Kế hoạch hóa gia đình": Chỉ việc lập kế hoạch về thời điểm sinh con và số con mong muốn.
- Chương trình kế hoạch hóa gia đình nhằm nâng cao chất lượng dân số.
Biến thể và từ gần giống
- Kế hoạch (danh từ): Bản dự kiến các công việc cần làm, sắp xếp theo trình tự, thời gian để đạt mục tiêu.
- Anh ấy đã lập một kế hoạch kinh doanh rất chi tiết.
- Hoạch định (động từ): Vạch ra kế hoạch, chương trình hành động.
- Ban lãnh đạo đang hoạch định chiến lược phát triển dài hạn.
Từ đồng nghĩa
- Lập kế hoạch: Hành động xây dựng nên một bản kế hoạch.
- Quy hoạch: Bố trí, sắp xếp các đối tượng (như vùng đất, ngành nghề) theo một kế hoạch tổng thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "kế hoạch hóa" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "kế hoạch hóa".)
- đg. Tổ chức và lãnh đạo công việc theo một kế hoạch: Kế hoạch hóa sản xuất nông nghiệp.